honey eater

/'hʌni'i:tə/ Cách viết khác : (honey_sucker) /'hʌni'sʌkə/
Học thuật
Thân thiện
honey eater

A honey eater sips nectar from a bright red flower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim hút mật: Một loài chim thuộc họ Meliphagidae, chủ yếu sốngkhu vực Australasia (Úc, New Guinea, các đảo lân cận), lưỡi mỏ thích nghi đặc biệt để hút mật hoa từ các bông hoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The honey eater is an important pollinator in Australian forests. (Chim hút mật loài thụ phấn quan trọng trong các khu rừng Úc.)
    • We observed a colorful honey eater feeding on the bottlebrush flowers. (Chúng tôi quan sát thấy một con chim hút mật sặc sỡ đang ăn mật hoa của cây bàn chải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "honey eater" thường được sử dụng trong văn bản sinh học, sinh thái học hoặc khi mô tả các loài chim đặc hữu của Úc châu Đại Dương.
    • The decline in honey eater populations can affect the reproduction of native plants. (Sự suy giảm quần thể chim hút mật có thể ảnh hưởng đến sự sinh sản của thực vật bản địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Honeyeater (n): Cách viết ghép thành một từ, cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.

    • The New Holland honeyeater is a common sight in coastal heathlands. (Chim hút mật New Holland một cảnh tượng phổ biếnvùng đất cây bụi ven biển.)
  • Honey-sucker (n): Từ đồng nghĩa , ít phổ biến hơn, cũng có nghĩa chim hút mật.

Từ đồng nghĩa
  • Nectar-feeding bird: Chim ăn mật hoa.
  • Meliphagid: (Thuật ngữ khoa học) Chim thuộc họ Meliphagidae.
honey eater

A honey eater sips nectar from a bright red flower.

danh từ
  1. (động vật học) chim hút mật